Lâu đài Máu (Apex)
Những người chơi Blood Castle hàng đầu với thời gian hoàn thành và điểm số tốt nhất.
| Xếp hạng | Nhân vật | Lớp nhân vật | Điểm | Số lượt tham gia | Số lần hoàn thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 401 | FARMIII | Lớp nhân vật không xác định | 1005 | 1 | 41 |
| 402 | Fedex | Gun Crusher | 1005 | 1 | 57 |
| 403 | Freyja | Rune Wizard | 1005 | 2 | 35 |
| 404 | FuriosulDL | Dark Lord | 1005 | 1 | 50 |
| 405 | GaiNhatJaV | Fairy Elf | 1005 | 1 | 44 |
| 406 | GaiNhatJaV | Fairy Elf | 1005 | 1 | 25 |
| 407 | Garen | Lớp nhân vật không xác định | 1005 | 1 | 45 |
| 408 | Garen | Lớp nhân vật không xác định | 1005 | 1 | 49 |
| 409 | GEORGIA | Grow Lancer | 1005 | 1 | 52 |
| 410 | Gibon | Dark Knight | 1005 | 2 | 18 |
| 411 | Gibon | Dark Knight | 1005 | 2 | 55 |
| 412 | Girl | Fairy Elf | 1005 | 1 | 50 |
| 413 | Goku | Dark Lord | 1005 | 1 | 39 |
| 414 | GunCrus | Gun Crusher | 1005 | 1 | 24 |
| 415 | Gungrave | Gun Crusher | 1005 | 2 | 34 |
| 416 | Gwyndolin | Fairy Elf | 1005 | 1 | 37 |
| 417 | HaHae | Summoner | 1005 | 1 | 47 |
| 418 | HaiLyVn | Fairy Elf | 1005 | 1 | 36 |
| 419 | HaiLyVn | Fairy Elf | 1005 | 1 | 42 |
| 420 | HaiLyVn | Fairy Elf | 1005 | 1 | 40 |
| 421 | HaiLyVn | Fairy Elf | 1005 | 1 | 57 |
| 422 | HaiLyVn | Fairy Elf | 1005 | 1 | 51 |
| 423 | Hammer2 | Lớp nhân vật không xác định | 1005 | 1 | 54 |
| 424 | Hammer2 | Lớp nhân vật không xác định | 1005 | 2 | 40 |
| 425 | HarbingeR | Gun Crusher | 1005 | 1 | 35 |
| 426 | Harry | Dark Knight | 1005 | 1 | 28 |
| 427 | HellVN | Alchemist | 1005 | 1 | 55 |
| 428 | HellVN | Alchemist | 1005 | 1 | 58 |
| 429 | HutDaBanca | Dark Lord | 1005 | 1 | 16 |
| 430 | HuuTV | Lớp nhân vật không xác định | 1005 | 2 | 53 |
| 431 | HuyVn | Dark Lord | 1005 | 2 | 50 |
| 432 | HuyVn | Dark Lord | 1005 | 1 | 58 |
| 433 | Hyperion | Dark Lord | 1005 | 1 | 55 |
| 434 | IAmCrazy | Dark Lord | 1005 | 1 | 56 |
| 435 | IceGunz | Gun Crusher | 1005 | 1 | 59 |
| 436 | ikki | Illusion Knight | 1005 | 3 | 52 |
| 437 | Infun | Lớp nhân vật không xác định | 1005 | 4 | 16 |
| 438 | Iskariot | Lớp nhân vật không xác định | 1005 | 1 | 48 |
| 439 | iTorQue | Dark Wizard | 1005 | 1 | 54 |
| 440 | Izanami | Alchemist | 1005 | 1 | 50 |
| 441 | JaneXX | Illusion Knight | 1005 | 1 | 52 |
| 442 | Jiren | Lớp nhân vật không xác định | 1005 | 1 | 40 |
| 443 | JkillerElf | Fairy Elf | 1005 | 1 | 58 |
| 444 | Kaloy | Dark Wizard | 1005 | 1 | 52 |
| 445 | Khazad | Dark Knight | 1005 | 1 | 31 |
| 446 | Khazad | Dark Knight | 1005 | 1 | 31 |
| 447 | Kidlat | Lớp nhân vật không xác định | 1005 | 2 | 45 |
| 448 | Kidlat | Lớp nhân vật không xác định | 1005 | 2 | 56 |
| 449 | KimJongUn | Dark Lord | 1005 | 1 | 59 |
| 450 | KingAC | Alchemist | 1005 | 1 | 33 |
| 451 | KINGDOM | Lớp nhân vật không xác định | 1005 | 1 | 57 |
| 452 | KingElf | Fairy Elf | 1005 | 1 | 11 |
| 453 | KingElf | Fairy Elf | 1005 | 1 | 27 |
| 454 | kisumare | Illusion Knight | 1005 | 1 | 42 |
| 455 | KreyTouS | Dark Lord | 1005 | 1 | 49 |
| 456 | Kurama | Lớp nhân vật không xác định | 1005 | 1 | 52 |
| 457 | Kurama | Lớp nhân vật không xác định | 1005 | 1 | 52 |
| 458 | LanceELF | Fairy Elf | 1005 | 1 | 50 |
| 459 | LanceLORD | Dark Lord | 1005 | 1 | 58 |
| 460 | LanceLORD | Dark Lord | 1005 | 1 | 49 |
| 461 | LanceSUM | Summoner | 1005 | 1 | 54 |
| 462 | Leader | Dark Lord | 1005 | 2 | 55 |
| 463 | LentinhoBr | Lớp nhân vật không xác định | 1005 | 1 | 53 |
| 464 | LentinhoBr | Lớp nhân vật không xác định | 1005 | 1 | 51 |
| 465 | Lighter | Light Wizard | 1005 | 1 | 16 |
| 466 | Lighter | Light Wizard | 1005 | 4 | 50 |
| 467 | Lighter | Light Wizard | 1005 | 1 | 32 |
| 468 | lllll | Summoner | 1005 | 1 | 58 |
| 469 | Llore | Alchemist | 1005 | 1 | 32 |
| 470 | LokyBoyBJ | Lớp nhân vật không xác định | 1005 | 1 | 22 |
| 471 | LonBua | Lớp nhân vật không xác định | 1005 | 1 | 26 |
| 472 | Lorak | Dark Lord | 1005 | 2 | 49 |
| 473 | LordSK | Dark Lord | 1005 | 1 | 58 |
| 474 | LordWILL | Dark Lord | 1005 | 1 | 34 |
| 475 | LucasN | Illusion Knight | 1005 | 1 | 59 |
| 476 | Lucian | Gun Crusher | 1005 | 1 | 55 |
| 477 | Lucian | Gun Crusher | 1005 | 1 | 48 |
| 478 | Macoy | Dark Knight | 1005 | 4 | 28 |
| 479 | Macoy | Dark Knight | 1005 | 2 | 49 |
| 480 | Macoy | Dark Knight | 1005 | 1 | 35 |
| 481 | Madocca | Lớp nhân vật không xác định | 1005 | 1 | 53 |
| 482 | Magnus | Gun Crusher | 1005 | 1 | 47 |
| 483 | MakaILuya | Magic Gladiator | 1005 | 1 | 56 |
| 484 | MakaILuya | Magic Gladiator | 1005 | 3 | 51 |
| 485 | MakaILuya | Magic Gladiator | 1005 | 1 | 55 |
| 486 | Malhado | Lớp nhân vật không xác định | 1005 | 1 | 52 |
| 487 | MarteLao | Lớp nhân vật không xác định | 1005 | 1 | 34 |
| 488 | Matsuke | Dark Lord | 1005 | 1 | 49 |
| 489 | Matsuke | Dark Lord | 1005 | 2 | 46 |
| 490 | Megas | Dark Wizard | 1005 | 1 | 23 |
| 491 | Megas | Dark Wizard | 1005 | 1 | 4 |
| 492 | Meido | Slayer | 1005 | 1 | 58 |
| 493 | Meoo | Alchemist | 1005 | 1 | 57 |
| 494 | Messenger | Illusion Knight | 1005 | 2 | 45 |
| 495 | MeuZoVo | Dark Wizard | 1005 | 2 | 52 |
| 496 | MeuZoVo | Dark Wizard | 1005 | 3 | 44 |
| 497 | MeuZoVo | Dark Wizard | 1005 | 1 | 52 |
| 498 | MewTwo | Lớp nhân vật không xác định | 1005 | 1 | 55 |
| 499 | MGarenxD | Magic Gladiator | 1005 | 1 | 46 |
| 500 | mhika113 | Lớp nhân vật không xác định | 1005 | 1 | 37 |
401★
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 1005
Số lượt tham gia : 1
Số lần hoàn thành : 41
402
403
404
405
406
407
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 1005
Số lượt tham gia : 1
Số lần hoàn thành : 45
408
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 1005
Số lượt tham gia : 1
Số lần hoàn thành : 49
409
410
411
412
413
414
415
416
417
418
419
420
421
422
423
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 1005
Số lượt tham gia : 1
Số lần hoàn thành : 54
424
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 1005
Số lượt tham gia : 2
Số lần hoàn thành : 40
425
426
427
428
429
430
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 1005
Số lượt tham gia : 2
Số lần hoàn thành : 53
431
432
433
434
435
436
437
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 1005
Số lượt tham gia : 4
Số lần hoàn thành : 16
438
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 1005
Số lượt tham gia : 1
Số lần hoàn thành : 48
439
440
441
442
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 1005
Số lượt tham gia : 1
Số lần hoàn thành : 40
443
444
445
446
447
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 1005
Số lượt tham gia : 2
Số lần hoàn thành : 45
448
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 1005
Số lượt tham gia : 2
Số lần hoàn thành : 56
449
450
451
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 1005
Số lượt tham gia : 1
Số lần hoàn thành : 57
452
453
454
455
456
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 1005
Số lượt tham gia : 1
Số lần hoàn thành : 52
457
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 1005
Số lượt tham gia : 1
Số lần hoàn thành : 52
458
459
460
461
462
463
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 1005
Số lượt tham gia : 1
Số lần hoàn thành : 53
464
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 1005
Số lượt tham gia : 1
Số lần hoàn thành : 51
465
466
467
468
469
470
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 1005
Số lượt tham gia : 1
Số lần hoàn thành : 22
471
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 1005
Số lượt tham gia : 1
Số lần hoàn thành : 26
472
473
474
475
476
477
478
479
480
481
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 1005
Số lượt tham gia : 1
Số lần hoàn thành : 53
482
483
484
485
486
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 1005
Số lượt tham gia : 1
Số lần hoàn thành : 52
487
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 1005
Số lượt tham gia : 1
Số lần hoàn thành : 34
488
489
490
491
492
493
494
495
496
497
498
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 1005
Số lượt tham gia : 1
Số lần hoàn thành : 55
499
500
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 1005
Số lượt tham gia : 1
Số lần hoàn thành : 37