Lâu đài Máu (Apex)
Những người chơi Blood Castle hàng đầu với thời gian hoàn thành và điểm số tốt nhất.
| Xếp hạng | Nhân vật | Lớp nhân vật | Điểm | Số lượt tham gia | Số lần hoàn thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 701 | Fighter | Rage Fighter | 820 | 2 | 44 |
| 702 | Fighter | Rage Fighter | 820 | 2 | 26 |
| 703 | HuyVn | Dark Lord | 820 | 2 | 43 |
| 704 | KARA | Fairy Elf | 820 | 1 | 44 |
| 705 | LAGERTA | Fairy Elf | 820 | 1 | 21 |
| 706 | Leyla | Fairy Elf | 820 | 4 | 52 |
| 707 | Lighter | Light Wizard | 820 | 1 | 32 |
| 708 | Lighter | Light Wizard | 820 | 1 | 49 |
| 709 | LightShock | Lemuria Mage | 820 | 1 | 44 |
| 710 | LostGhost | Dark Lord | 820 | 1 | 52 |
| 711 | Nower | Fairy Elf | 820 | 4 | 53 |
| 712 | Nower | Fairy Elf | 820 | 1 | 32 |
| 713 | Nower | Fairy Elf | 820 | 2 | 44 |
| 714 | Nower | Fairy Elf | 820 | 3 | 46 |
| 715 | Nower | Fairy Elf | 820 | 3 | 50 |
| 716 | Reycor | Magic Gladiator | 820 | 3 | 12 |
| 717 | RuneLeo | Rune Wizard | 820 | 1 | 53 |
| 718 | TAGAPUGOT | Dark Knight | 820 | 1 | 20 |
| 719 | ThanDa | Magic Gladiator | 820 | 2 | 52 |
| 720 | TidonBM | Dark Knight | 820 | 1 | 50 |
| 721 | traucay2 | Lớp nhân vật không xác định | 820 | 1 | 47 |
| 722 | Vendrick | Dark Lord | 820 | 1 | 44 |
| 723 | VNxSP | Lớp nhân vật không xác định | 820 | 2 | 52 |
| 724 | xLion | Slayer | 820 | 1 | 15 |
| 725 | XxReVxX | Dark Wizard | 820 | 1 | 2 |
| 726 | ZaauM | Lớp nhân vật không xác định | 820 | 1 | 45 |
| 727 | Ziah | Fairy Elf | 820 | 1 | 46 |
| 728 | 1FatVeVuon | Lớp nhân vật không xác định | 815 | 1 | 13 |
| 729 | 1FatVeVuon | Lớp nhân vật không xác định | 815 | 3 | 47 |
| 730 | 1FatVeVuon | Lớp nhân vật không xác định | 815 | 3 | 52 |
| 731 | 1FatVeVuon | Lớp nhân vật không xác định | 815 | 1 | 52 |
| 732 | 1Naichuoi9 | Lớp nhân vật không xác định | 815 | 1 | 2 |
| 733 | 2FatVeLang | Lớp nhân vật không xác định | 815 | 3 | 52 |
| 734 | 2FatVeLang | Lớp nhân vật không xác định | 815 | 1 | 52 |
| 735 | ACL3 | Alchemist | 815 | 1 | 18 |
| 736 | Alex | Dark Lord | 815 | 2 | 53 |
| 737 | Arapaima | Dark Lord | 815 | 1 | 48 |
| 738 | Artemisa | Grow Lancer | 815 | 2 | 54 |
| 739 | Artemisa | Grow Lancer | 815 | 4 | 45 |
| 740 | Aurous | Dark Lord | 815 | 1 | 46 |
| 741 | Candiis | Fairy Elf | 815 | 3 | 45 |
| 742 | Candiis | Fairy Elf | 815 | 1 | 8 |
| 743 | CaveHutDa | Fairy Elf | 815 | 4 | 55 |
| 744 | CHUYENDI | Lớp nhân vật không xác định | 815 | 1 | 48 |
| 745 | ConZitt | Lớp nhân vật không xác định | 815 | 1 | 44 |
| 746 | Crissa | Dark Wizard | 815 | 2 | 54 |
| 747 | Crushs | Lớp nhân vật không xác định | 815 | 1 | 9 |
| 748 | CUZINHO | Alchemist | 815 | 1 | 39 |
| 749 | Dariel | Light Wizard | 815 | 4 | 54 |
| 750 | DarkVN | Light Wizard | 815 | 1 | 57 |
| 751 | DESTROYER | Lớp nhân vật không xác định | 815 | 1 | 53 |
| 752 | DoDoiDem | Lớp nhân vật không xác định | 815 | 1 | 14 |
| 753 | Drakion | Dark Knight | 815 | 1 | 20 |
| 754 | Duende | Dark Knight | 815 | 1 | 41 |
| 755 | DUKE | Lớp nhân vật không xác định | 815 | 1 | 52 |
| 756 | FrumusicA | Fairy Elf | 815 | 1 | 41 |
| 757 | GRASU | Dark Wizard | 815 | 1 | 44 |
| 758 | Hannibal | Dark Knight | 815 | 2 | 56 |
| 759 | HarbingeR | Gun Crusher | 815 | 1 | 53 |
| 760 | Hunter | Fairy Elf | 815 | 1 | 56 |
| 761 | HutDaBanca | Dark Lord | 815 | 4 | 57 |
| 762 | Karasu | Dark Lord | 815 | 2 | 29 |
| 763 | Kurama | Lớp nhân vật không xác định | 815 | 1 | 8 |
| 764 | Leyla | Fairy Elf | 815 | 1 | 43 |
| 765 | LightShock | Lemuria Mage | 815 | 1 | 28 |
| 766 | LightShock | Lemuria Mage | 815 | 1 | 53 |
| 767 | LightShock | Lemuria Mage | 815 | 2 | 54 |
| 768 | LordOnur | Dark Lord | 815 | 1 | 43 |
| 769 | Madocca | Lớp nhân vật không xác định | 815 | 1 | 56 |
| 770 | MaPhapSu | Dark Wizard | 815 | 1 | 38 |
| 771 | Mat1Mi | Lớp nhân vật không xác định | 815 | 1 | 47 |
| 772 | Mayhem | Dark Lord | 815 | 3 | 39 |
| 773 | Mayhem | Dark Lord | 815 | 4 | 55 |
| 774 | Mayhem | Dark Lord | 815 | 2 | 25 |
| 775 | Megas | Dark Wizard | 815 | 1 | 31 |
| 776 | MrWick | Lớp nhân vật không xác định | 815 | 1 | 8 |
| 777 | NeverMore | Fairy Elf | 815 | 2 | 47 |
| 778 | NoBuFF | Fairy Elf | 815 | 1 | 46 |
| 779 | Nower | Fairy Elf | 815 | 4 | 50 |
| 780 | paniK | Dark Wizard | 815 | 1 | 55 |
| 781 | paniK | Dark Wizard | 815 | 1 | 13 |
| 782 | Phenomen | Dark Lord | 815 | 1 | 41 |
| 783 | Predicted | Dark Knight | 815 | 1 | 56 |
| 784 | R1nn | Lớp nhân vật không xác định | 815 | 1 | 44 |
| 785 | RuneLeo | Rune Wizard | 815 | 1 | 54 |
| 786 | RuneLeo | Rune Wizard | 815 | 1 | 47 |
| 787 | SaTaNeL | Lớp nhân vật không xác định | 815 | 1 | 48 |
| 788 | Scarlet | Summoner | 815 | 1 | 49 |
| 789 | ThanhDL | Dark Lord | 815 | 1 | 51 |
| 790 | TheBest | Dark Lord | 815 | 1 | 18 |
| 791 | TheLost | Gun Crusher | 815 | 1 | 20 |
| 792 | traucay1 | Lớp nhân vật không xác định | 815 | 4 | 54 |
| 793 | traucay2 | Lớp nhân vật không xác định | 815 | 2 | 53 |
| 794 | UguriCap | Rune Wizard | 815 | 1 | 34 |
| 795 | UguriCap | Rune Wizard | 815 | 1 | 57 |
| 796 | UguriCap | Rune Wizard | 815 | 2 | 38 |
| 797 | WizardX | Rune Wizard | 815 | 1 | 42 |
| 798 | xDrakex | Gun Crusher | 815 | 2 | 54 |
| 799 | xLucifer | Rage Fighter | 815 | 1 | 11 |
| 800 | 1FatVeVuon | Lớp nhân vật không xác định | 810 | 1 | 52 |
701★
702
703
704
705
706
707
708
709
710
711
712
713
714
715
716
717
718
719
720
721
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 820
Số lượt tham gia : 1
Số lần hoàn thành : 47
722
723
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 820
Số lượt tham gia : 2
Số lần hoàn thành : 52
724
725
726
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 820
Số lượt tham gia : 1
Số lần hoàn thành : 45
727
728
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 815
Số lượt tham gia : 1
Số lần hoàn thành : 13
729
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 815
Số lượt tham gia : 3
Số lần hoàn thành : 47
730
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 815
Số lượt tham gia : 3
Số lần hoàn thành : 52
731
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 815
Số lượt tham gia : 1
Số lần hoàn thành : 52
732
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 815
Số lượt tham gia : 1
Số lần hoàn thành : 2
733
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 815
Số lượt tham gia : 3
Số lần hoàn thành : 52
734
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 815
Số lượt tham gia : 1
Số lần hoàn thành : 52
735
736
737
738
739
740
741
742
743
744
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 815
Số lượt tham gia : 1
Số lần hoàn thành : 48
745
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 815
Số lượt tham gia : 1
Số lần hoàn thành : 44
746
747
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 815
Số lượt tham gia : 1
Số lần hoàn thành : 9
748
749
750
751
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 815
Số lượt tham gia : 1
Số lần hoàn thành : 53
752
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 815
Số lượt tham gia : 1
Số lần hoàn thành : 14
753
754
755
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 815
Số lượt tham gia : 1
Số lần hoàn thành : 52
756
757
758
759
760
761
762
763
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 815
Số lượt tham gia : 1
Số lần hoàn thành : 8
764
765
766
767
768
769
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 815
Số lượt tham gia : 1
Số lần hoàn thành : 56
770
771
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 815
Số lượt tham gia : 1
Số lần hoàn thành : 47
772
773
774
775
776
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 815
Số lượt tham gia : 1
Số lần hoàn thành : 8
777
778
779
780
781
782
783
784
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 815
Số lượt tham gia : 1
Số lần hoàn thành : 44
785
786
787
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 815
Số lượt tham gia : 1
Số lần hoàn thành : 48
788
789
790
791
792
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 815
Số lượt tham gia : 4
Số lần hoàn thành : 54
793
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 815
Số lượt tham gia : 2
Số lần hoàn thành : 53
794
795
796
797
798
799
800
Lớp nhân vật : Lớp nhân vật không xác định
Điểm : 810
Số lượt tham gia : 1
Số lần hoàn thành : 52